- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 330
Nhan đề: Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế /
|
DDC
| 330 | |
Tác giả CN
| Hà Quý Tình | |
Nhan đề
| Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế /PGS.TS. Hà Quý Tình; PGS.TS. Vũ Thị Vinh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2017 | |
Mô tả vật lý
| 247 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Tóm tắt
| Cung cấp một cách có hệ thống các quan điểm, lý luận kinh tế làm cơ sở cho việc nghiên cứu các khoa học kinh tế, nhất là các môn khoa học kinh tế nghiên cứu về vấn đề kinh tế thị trường như: kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, kinh tế phát triển, kinh tế lượng, thương mại quốc tế, quản lý kinh tế.....và các môn kinh tế ngành khác. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử | |
Thuật ngữ chủ đề
| Học thuyết kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Quý Tình | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Vinh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005050-9 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004821-30 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16279 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | CBFDD032-EE9A-4D4A-A2D0-5690A6A30972 |
|---|
| 005 | 202606291527 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047915804|c34000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629152756|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a330 |
|---|
| 100 | |aHà Quý Tình |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế /|cPGS.TS. Hà Quý Tình; PGS.TS. Vũ Thị Vinh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a247 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp một cách có hệ thống các quan điểm, lý luận kinh tế làm cơ sở cho việc nghiên cứu các khoa học kinh tế, nhất là các môn khoa học kinh tế nghiên cứu về vấn đề kinh tế thị trường như: kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, kinh tế phát triển, kinh tế lượng, thương mại quốc tế, quản lý kinh tế.....và các môn kinh tế ngành khác. |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 650 | |aHọc thuyết kinh tế |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aHà Quý Tình |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Vinh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005050-9 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004821-30 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004830
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004829
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004828
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004827
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004826
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004825
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004824
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004823
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004822
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004821
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
330
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|