Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 330.0711
    Nhan đề: Textbook: Financial analysis theory : Translate version /

DDC 330.0711
Tác giả CN Nguyen Trong Co
Nhan đề Textbook: Financial analysis theory : Translate version /Nguyen Trong Co Assoc.Professor; Dao Hong Nhung , PH.D
Thông tin xuất bản Hà Nội,2023
Mô tả vật lý 303 tr. ;24 cm.
Tùng thư Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2016/10 cuốn
Tóm tắt Tổng quan về phân tích tài chính, các phương pháp phân tích tài chính, tài liệu sử dụng để phân tích tài chính, tổ chức phân tích tài chính và báo cáo phân tích tài chính
Thuật ngữ chủ đề Lý thuyết
Thuật ngữ chủ đề Phân tích tài chính
Từ khóa tự do Học Viện Tài Chính
Tác giả(bs) CN Nguyen Trong Co
Tác giả(bs) CN Dao Hong Nhung
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005060-4
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004831-5
00000000nam#a2200000ui#4500
00116280
0022
0043EDA387D-9ACC-4443-8A18-B37AE33ED1BD
005202606291538
008081223s2023 vm| vie
0091 0
020 |cVNĐ
039|y20260629153852|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a330.0711
100 |aNguyen Trong Co
245 |aTextbook: Financial analysis theory : Translate version /|cNguyen Trong Co Assoc.Professor; Dao Hong Nhung , PH.D
260 |aHà Nội,|c2023
300 |a303 tr. ;|c24 cm.
490 |aHọc Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2016/10 cuốn
520 |aTổng quan về phân tích tài chính, các phương pháp phân tích tài chính, tài liệu sử dụng để phân tích tài chính, tổ chức phân tích tài chính và báo cáo phân tích tài chính
650 |aLý thuyết
650 |aPhân tích tài chính
653 |aHọc Viện Tài Chính
700 |aNguyen Trong Co
700 |aDao Hong Nhung
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005060-4
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004831-5
890|a10|b0|c0|d0
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202004835 CS2_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 10
2 202004834 CS2_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 9
3 202004833 CS2_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 8
4 202004832 CS2_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 7
5 202004831 CS2_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 6
6 102005064 CS1_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 5
7 102005063 CS1_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 4
8 102005062 CS1_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 3
9 102005061 CS1_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 2
10 102005060 CS1_Kho sách giáo trình 330.0711 Sách giáo trình 1