|
DDC
| 658 |
|
Tác giả CN
| Đinh Văn Hải |
|
Nhan đề
| Giáo trình Quản lý dự án /PGS.TS. Đinh Văn Hải; TS. Trần Phương Anh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 415 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trang bị những kiến thức cơ bản về lý luận và thực tiễn công tác quản lý dự án gồm: Tổng quan về dự án và quản lý dự án; các phương pháp lập và lựa chọn dự án; mô hình tổ chức và lập kế hoạch dự án; quản lý thời gian và tiến độ thực hiện dự án; phân phối các nguồn lực, quản lý chi phí, chất lượng dự án... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Dự án |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý dự án |
|
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Đinh Văn Hải |
|
Tác giả(bs) CN
| Học Viện Tài Chính |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005573-82 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202005344-53 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16347 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 04724C95-4E2E-4DE3-9342-7CC789C3D5B9 |
|---|
| 005 | 202607011445 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047921775|c81000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701144539|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658 |
|---|
| 100 | |aĐinh Văn Hải |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản lý dự án /|cPGS.TS. Đinh Văn Hải; TS. Trần Phương Anh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a415 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrang bị những kiến thức cơ bản về lý luận và thực tiễn công tác quản lý dự án gồm: Tổng quan về dự án và quản lý dự án; các phương pháp lập và lựa chọn dự án; mô hình tổ chức và lập kế hoạch dự án; quản lý thời gian và tiến độ thực hiện dự án; phân phối các nguồn lực, quản lý chi phí, chất lượng dự án... |
|---|
| 650 | |aDự án |
|---|
| 650 | |aQuản lý dự án |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aĐinh Văn Hải |
|---|
| 700 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005573-82 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202005344-53 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005353
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202005352
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202005351
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202005350
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202005349
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202005348
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202005347
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202005346
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202005345
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202005344
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào