- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658
Nhan đề: Nhập môn Quản lý rủi ro tài chính /
|
DDC
| 658 | |
Nhan đề
| Nhập môn Quản lý rủi ro tài chính /TSKH. Nguyễn Thành Long; PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2021 | |
Mô tả vật lý
| 3544 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức cơ bản nhất về quản lý rủi ro tài chính như: lợi nhuận, rủi ro, quản lý rủi ro theo mô hình định giá tài sản vốn, mô hình chênh lệch giá, quản lý rủi ro danh mục trái phiếu...giúp bạn đọc tham khảo và học tập về lĩnh vực quản lý rủi ro tài chính. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Rủi ro tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thành Long | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Cơ | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005588-92 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005359-63 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16349 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 91C14932-AF55-4DDB-ABBA-B0AFFEC76F36 |
|---|
| 005 | 202607011458 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a786047927197|c286000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701145835|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658 |
|---|
| 245 | |aNhập môn Quản lý rủi ro tài chính /|cTSKH. Nguyễn Thành Long; PGS.TS. Nguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a3544 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức cơ bản nhất về quản lý rủi ro tài chính như: lợi nhuận, rủi ro, quản lý rủi ro theo mô hình định giá tài sản vốn, mô hình chênh lệch giá, quản lý rủi ro danh mục trái phiếu...giúp bạn đọc tham khảo và học tập về lĩnh vực quản lý rủi ro tài chính. |
|---|
| 650 | |aRủi ro tài chính |
|---|
| 650 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thành Long |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Cơ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005588-92 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005359-63 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005363
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005362
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005361
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005360
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005359
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005592
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005591
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005590
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005589
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005588
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|