|
DDC
| 658 | |
Nhan đề
| Giáo trình Quản trị kinh doanh /TS. Nguyễn Xuân Điền; TS. Võ Thị Vân Khánh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2023 | |
Mô tả vật lý
| 328 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Tóm tắt
| Cuốn sách trang bị những kiến thức, phương pháp luận quản trị kinh doanh: tổng quan về quản trị kinh doanh, doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, quản trị chiến lược, quản trị nguồn nhân lực, quản trị sự thay đổi, quản trị rủi ro... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Xuân Điền | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Thị Vân Khánh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005593-602 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202005364-73 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16350 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C613B7C5-ED4C-4EB4-BEE7-DAC3E348D9F0 |
|---|
| 005 | 202607011504 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047936700|c67000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701150417|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản trị kinh doanh /|cTS. Nguyễn Xuân Điền; TS. Võ Thị Vân Khánh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a328 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trang bị những kiến thức, phương pháp luận quản trị kinh doanh: tổng quan về quản trị kinh doanh, doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, quản trị chiến lược, quản trị nguồn nhân lực, quản trị sự thay đổi, quản trị rủi ro... |
|---|
| 650 | |aQuản trị |
|---|
| 650 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Xuân Điền |
|---|
| 700 | |aVõ Thị Vân Khánh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005593-602 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202005364-73 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a20 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005373
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202005372
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202005371
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202005370
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202005369
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202005368
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202005367
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202005366
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202005365
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202005364
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|