|
DDC
| 658 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Hoàng Anh |
|
Nhan đề
| Giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế /TS. Nguyễn Thị Hương Huyền; PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh; PGS.TS. Nguyễn Như Tiến. TS. Đoàn Minh Phụng |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2011 |
|
Mô tả vật lý
| 331 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về các tác nghiệp thương mại quốc tế mà chủ yếu là liên quan đến hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa như: các phương thức thương mại quốc tế; hợp đồng thương mại quốc tế, vận tải và giao nhận trong thương mại quốc tế;.... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị tác nghiệp |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị |
|
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hương Huyền |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Như Tiến |
|
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Minh Phụng |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005603-7 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005374-8 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16351 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 558B95C1-1DA9-403B-BF23-C14613E26E8D |
|---|
| 005 | 202607011514 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260701151436|bthaont|y20260701151355|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Anh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế /|cTS. Nguyễn Thị Hương Huyền; PGS.TS. Nguyễn Hoàng Anh; PGS.TS. Nguyễn Như Tiến. TS. Đoàn Minh Phụng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2011 |
|---|
| 300 | |a331 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về các tác nghiệp thương mại quốc tế mà chủ yếu là liên quan đến hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa như: các phương thức thương mại quốc tế; hợp đồng thương mại quốc tế, vận tải và giao nhận trong thương mại quốc tế;.... |
|---|
| 650 | |aQuản trị tác nghiệp |
|---|
| 650 | |aQuản trị |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hương Huyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Như Tiến |
|---|
| 700 | |aĐoàn Minh Phụng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005603-7 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005374-8 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005378
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005377
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005376
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005375
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005374
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005607
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005606
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005605
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005604
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005603
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào