- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.15
Nhan đề: Bài giảng gốc Thẩm định giá doanh nghiệp /
|
DDC
| 658.15 | |
Nhan đề
| Bài giảng gốc Thẩm định giá doanh nghiệp /TS. Nguyễn Minh Hoàng; TS. Trần Thị Thanh Hà; TS. Nguyễn Hồ Phi Hà; TS. Lâm Thị Thanh Huyền; TS. Vương Minh Phương | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2023 | |
Mô tả vật lý
| 205 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức cơ bản về doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp, thẩm định giá doanh nghiệp, phương pháp thẩm định giá doanh nghiệp, tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế và tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá doanh nghiệp. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thẩm định | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giá cả | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng gốc | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Thanh Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Lâm Thị Thanh Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồ Phi Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Minh Hoàng | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005628-32 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005399-403 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16354 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 171CF7FC-26D7-4126-98B6-21A227D3A6C4 |
|---|
| 005 | 202607011548 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c89000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701154831|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.15 |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Thẩm định giá doanh nghiệp /|cTS. Nguyễn Minh Hoàng; TS. Trần Thị Thanh Hà; TS. Nguyễn Hồ Phi Hà; TS. Lâm Thị Thanh Huyền; TS. Vương Minh Phương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a205 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức cơ bản về doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp, thẩm định giá doanh nghiệp, phương pháp thẩm định giá doanh nghiệp, tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế và tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá doanh nghiệp. |
|---|
| 650 | |aThẩm định |
|---|
| 650 | |aGiá cả |
|---|
| 653 | |aBài giảng gốc |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Thanh Hà |
|---|
| 700 | |aLâm Thị Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hồ Phi Hà |
|---|
| 700 | |aNguyễn Minh Hoàng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005628-32 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005399-403 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005403
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005402
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005401
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005400
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005399
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005632
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005631
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005630
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005629
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005628
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|