|
DDC
| 428.2 | |
Tác giả CN
| Truong Thi Minh Hanh | |
Nhan đề
| Intelligent Reading :Upper - Intermediate Lecture notes /Truong Thi Minh Hanh, MA; Tran Thi Huong Giang, MA | |
Thông tin xuất bản
| Ha Noi :Financial,2022 | |
Mô tả vật lý
| 63 tr. ;30 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bài giảng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng anh | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng đọc | |
Tác giả(bs) CN
| Tran Huong Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Truong Thi Minh Hanh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005799-803, 102005824-8 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202005559-63, 202005574-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16375 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E48B7A86-BC7C-4B84-B560-6B1376C511B5 |
|---|
| 005 | 202607031013 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047934096|c64000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260703101346|bthaont|c20260702160133|dthaont|y20260702160105|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a428.2 |
|---|
| 100 | |aTruong Thi Minh Hanh |
|---|
| 245 | |aIntelligent Reading :|bUpper - Intermediate Lecture notes /|cTruong Thi Minh Hanh, MA; Tran Thi Huong Giang, MA |
|---|
| 260 | |aHa Noi :|bFinancial,|c2022 |
|---|
| 300 | |a63 tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 650 | |aBài giảng |
|---|
| 650 | |aTiếng anh |
|---|
| 653 | |aKĩ năng đọc |
|---|
| 700 | |aTran Huong Giang |
|---|
| 700 | |aTruong Thi Minh Hanh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005799-803, 102005824-8 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202005559-63, 202005574-8 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102005828
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
102005827
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
102005826
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
102005825
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
102005824
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202005578
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202005577
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202005576
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202005575
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202005574
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
428.2
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|