|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16400 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | FCADCC14-1699-4E96-A15A-1198FFA75B88 |
|---|
| 005 | 202608071516 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260807151653|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thơm CH06B |
|---|
| 110 | |aĐại học Tài chính – Quản trị kinh doanh |
|---|
| 245 | |aQuản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại đội thuế liên huyện Yên Mỹ - Ân Thi.|n8340201 :|bLuận văn thạc sĩ kinh tế /|cNguyễn Thị Thơm ;TS.Lê Minh Thu hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aHưng Yên,|c2026 |
|---|
| 300 | |a89 tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 502 | |aThạc sĩ ngành Tài chính – Ngân hàng, bảo vệ tại trường ĐHTCQTKD năm 2026 |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aLuận văn |
|---|
| 653 | |aThuế |
|---|
| 653 | |aKhách hàng |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho Luận án, luận văn|j(1): 203000331 |
|---|
| 890 | |d0|c0|a1|b0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
203000331
|
CS2_Kho Luận án, luận văn
|
|
Luận án, luận văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào