- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 332
Nhan đề: Đề cương bài giảng Tài chính tiền tệ (Học phần 1)
|
DDC
| 332 | |
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Tài chính tiền tệ (Học phần 1) | |
Nhan đề
| Bộ môn ngân hàng | |
Nhan đề
| Dùng cho bậc Đại học | |
Thông tin xuất bản
| 2019 | |
Mô tả vật lý
| 224 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| In BS 40 cuốn; Lần 1/ 2024 | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính | |
Từ khóa tự do
| Tiền tệ | |
Từ khóa tự do
| Đề cương bài giảng | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(40): 106006717-56 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10108 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 59A7EE7F-599D-41B4-9737-61C88615A813 |
|---|
| 005 | 202501030822 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c25.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250103082227|blamdt|c20241104102312|dlamdt|y20210412111935|z04071985 |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332 |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Tài chính tiền tệ (Học phần 1) |
|---|
| 245 | |cBộ môn ngân hàng |
|---|
| 245 | |bDùng cho bậc Đại học |
|---|
| 260 | |c2019 |
|---|
| 300 | |a224 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS 40 cuốn; Lần 1/ 2024 |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 653 | |aTiền tệ |
|---|
| 653 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 690 | |aKhoa Tài chính - Ngân hàng |
|---|
| 691 | |aChung |
|---|
| 692 | |aTài chính tiền tệ HP1 |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(40): 106006717-56 |
|---|
| 890 | |a40|b1|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106006756
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
40
|
|
|
|
|
2
|
106006755
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
39
|
|
|
|
|
3
|
106006754
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
38
|
|
|
|
|
4
|
106006753
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
37
|
|
|
|
|
5
|
106006752
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
36
|
|
|
|
|
6
|
106006751
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
35
|
|
|
|
|
7
|
106006750
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
34
|
|
|
|
|
8
|
106006749
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
33
|
|
|
|
|
9
|
106006748
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
32
|
|
|
|
|
10
|
106006747
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
332
|
Đề cương bài giảng
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|