|
DDC
| 420 |
|
Tác giả CN
| Patricia Ackert |
|
Nhan đề
| Concepts & Comments : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh / Patricia Ackert, Anne L. Nebel |
|
Thông tin xuất bản
| Thành phố Hồ Chí Minh : Nxb: Trẻ, 2000 |
|
Mô tả vật lý
| 265 tr. ; 21 cm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng anh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ năng đọc |
|
Tác giả(bs) CN
| Patricia Ackert |
|
Tác giả(bs) CN
| Anne L. Nebel |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 201003473 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10775 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2F31CBC8-FC20-4C52-B77E-D1B26AEE1BF5 |
|---|
| 005 | 202104291025 |
|---|
| 008 | 081223s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c23000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20210429102423|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a420|bP2749 |
|---|
| 100 | |aPatricia Ackert |
|---|
| 245 | |aConcepts & Comments : |bLuyện kỹ năng đọc tiếng anh / |cPatricia Ackert, Anne L. Nebel |
|---|
| 260 | |aThành phố Hồ Chí Minh : |bNxb: Trẻ, |c2000 |
|---|
| 300 | |a265 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 650 | |aTiếng anh |
|---|
| 650 | |aKỹ năng đọc |
|---|
| 700 | |aPatricia Ackert |
|---|
| 700 | |aAnne L. Nebel |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 201003473 |
|---|
| 890 | |a1|b1|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201003473
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 P2749
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:25-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào