- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.00711 D564
Nhan đề: Giáo trình quản trị học /
|
DDC
| 658.00711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Xuân Điền | |
Nhan đề
| Giáo trình quản trị học /Chủ biên: Nguyễn Xuân Điền | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| Nxb: Tài chính,2017 | |
Mô tả vật lý
| 328 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Học viện Tài chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn) | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề cơ bản về quản trị học; vận dụng quy luật và các nguyên tắc quản trị; thông tin và quyết định trong quản trị; chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Xuân Đại | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Xuân Điền | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Công Nông | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(15): 102000959-63, 102005706-15 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(15): 202002773-7, 202005467-76 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1421 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 739363F6-4C1B-4EEC-9671-242AC511EA43 |
|---|
| 005 | 202607131428 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047917334|c44.000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260713142803|blamdt|c20260702094444|dthaont|y20201209080638|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.00711|bD564 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Xuân Điền |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị học /|cChủ biên: Nguyễn Xuân Điền |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |bNxb: Tài chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a328 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Học viện Tài chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn) |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề cơ bản về quản trị học; vận dụng quy luật và các nguyên tắc quản trị; thông tin và quyết định trong quản trị; chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra |
|---|
| 650 | |aQuản trị học |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aLê Xuân Đại |
|---|
| 700 | |aNguyễn Xuân Điền |
|---|
| 700 | |aĐỗ Công Nông |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(15): 102000959-63, 102005706-15 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(15): 202002773-7, 202005467-76 |
|---|
| 890 | |a30|b1|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005476
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
2
|
202005475
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
3
|
202005474
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
4
|
202005473
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
5
|
202005472
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
6
|
202005471
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
25
|
|
|
|
|
7
|
202005470
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
24
|
|
|
|
|
8
|
202005469
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
9
|
202005468
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
22
|
|
|
|
|
10
|
202005467
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.00711 D564
|
Sách giáo trình
|
21
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|