|
DDC
| 336.ĐH |
|
Tác giả CN
| Lương Thị Dinh |
|
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Hướng dẫn kê khai thuế :Dùng cho bậc Đại học /Chủ biên: Lương Thị Dinh |
|
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb: Thông tin và truyền thông,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 247 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| In bổ sung kho L4/ 2022; SL 40 cuốn |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Đề cương bài giảng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Thuế |
|
Từ khóa tự do
| Kê khai thuế |
|
Tác giả(bs) CN
| Lương Thị Dinh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(20): 106006092-111 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Đề cương bài giảng(20): 206001856-75 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15026 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 1E36CB50-A98B-47E8-B3E0-BD416D80816B |
|---|
| 005 | 202605221530 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260522153000|blamdt|c20241223101502|dlamdt|y20221219145713|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a336.ĐH|bD584 |
|---|
| 100 | |aLương Thị Dinh |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Hướng dẫn kê khai thuế :|bDùng cho bậc Đại học /|cChủ biên: Lương Thị Dinh |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb: Thông tin và truyền thông,|c2022 |
|---|
| 300 | |a247 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn bổ sung kho L4/ 2022; SL 40 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 650 | |aThuế |
|---|
| 653 | |aKê khai thuế |
|---|
| 700 | |aLương Thị Dinh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(20): 106006092-111 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Đề cương bài giảng|j(20): 206001856-75 |
|---|
| 890 | |b1|c0|d0|a40 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
206001875
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
40
|
|
|
|
|
2
|
206001874
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
39
|
|
|
|
|
3
|
206001873
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
38
|
|
|
|
|
4
|
206001872
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
37
|
|
|
|
|
5
|
206001871
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
36
|
|
|
|
|
6
|
206001870
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
35
|
|
|
|
|
7
|
206001869
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
34
|
|
|
|
|
8
|
206001868
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
33
|
|
|
|
|
9
|
206001867
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
32
|
|
|
|
|
10
|
206001866
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
336.ĐH D584
|
Đề cương bài giảng
|
31
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào