|
DDC
| 153 | |
DDC
| | |
Tác giả CN
| Bùi Văn Bằng | |
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Kỹ năng tìm việc làm : Dành cho chương trình đào tạo đại học chính quy | |
Nhan đề
| Bùi Văn Bằng | |
Thông tin xuất bản
| 2022 | |
Mô tả vật lý
| 136 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| In BS Lần 1/2024; SL 40 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Tìm việc làm | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng | |
Từ khóa tự do
| Đề cương bài giảng | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng mềm | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(40): 106006997-7036 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15061 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 7EA490D2-6CB7-48B5-89A4-BAFD45F67743 |
|---|
| 005 | 202501060845 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250106084503|blamdt|c20241212141316|dlamdt|y20230201100401|z04071985 |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a153 |
|---|
| 082 | |bB2243 |
|---|
| 100 | |aBùi Văn Bằng |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Kỹ năng tìm việc làm : |bDành cho chương trình đào tạo đại học chính quy |
|---|
| 245 | |cBùi Văn Bằng |
|---|
| 260 | |c2022 |
|---|
| 300 | |a136 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS Lần 1/2024; SL 40 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aTìm việc làm |
|---|
| 653 | |aKỹ năng |
|---|
| 653 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 653 | |aKỹ năng mềm |
|---|
| 692 | |aKỹ năng mềm: Kỹ năng tìm việc làm |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(40): 106006997-7036 |
|---|
| 890 | |a40|b0|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106007036
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
40
|
|
|
|
|
2
|
106007035
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
39
|
|
|
|
|
3
|
106007034
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
38
|
|
|
|
|
4
|
106007033
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
37
|
|
|
|
|
5
|
106007032
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
36
|
|
|
|
|
6
|
106007031
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
35
|
|
|
|
|
7
|
106007030
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
34
|
|
|
|
|
8
|
106007029
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
33
|
|
|
|
|
9
|
106007028
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
32
|
|
|
|
|
10
|
106007027
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
153
|
Đề cương bài giảng
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|