|
DDC
| 338 |
|
Tác giả CN
| Lê Thị Xuân |
|
Nhan đề
| Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp : Tái bản lần thứ 2 / Chủ biên: Lê Thị Xuân |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động, 2021 |
|
Mô tả vật lý
| 336 tr. ; 24 cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Ngân hàng |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp. Giới thiệu các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh, tình hình tài chính qua các mối quan hệ trên bảng cân đối kế toán, các tỷ số tài chính, lưu chuyển tiền tệ và dự báo báo cáo tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Phân tích |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính doanh nghiệp |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102003714-8 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202003332-6 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15139 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 045813F9-FE58-4093-A4ED-1CFC64142CCB |
|---|
| 005 | 202304281114 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-343-228-2|c80000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20230428111231|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338|bX8 |
|---|
| 100 | |aLê Thị Xuân |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp : |bTái bản lần thứ 2 / |cChủ biên: Lê Thị Xuân |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động, |c2021 |
|---|
| 300 | |a336 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Ngân hàng |
|---|
| 520 | |aTổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp. Giới thiệu các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh, tình hình tài chính qua các mối quan hệ trên bảng cân đối kế toán, các tỷ số tài chính, lưu chuyển tiền tệ và dự báo báo cáo tài chính |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aPhân tích |
|---|
| 653 | |aTài chính doanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aTài chính - Ngân hàng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102003714-8 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202003332-6 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003336
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202003335
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202003334
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202003333
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202003332
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102003718
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102003717
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102003716
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102003715
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102003714
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
338 X8
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:13-08-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào