|
DDC
| 420 |
|
Tác giả CN
| Lê Thu Hà |
|
Nhan đề
| Từ vựng IELTS 8.0 - Từ vựng đắt để đạt điểm cao 4 kỹ năng : Bộ sách giúp bạn nâng ít nhất 1.0 band điểm IELTS / Chủ biên: Lê Thu Hà |
|
Thông tin xuất bản
| H : Nxb: Hà Nội, 2022 |
|
Mô tả vật lý
| 203 tr. ; 24 cm. |
|
Tóm tắt
| Hướng dẫn luyện tập từ vựng thi IELTS chia theo chủ điểm cùng những lời khuyên hữu ích trong việc sử dụng từ vựng và mẹo làm bài thi IELTS để đạt điểm cao |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng anh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Từ vựng |
|
Từ khóa tự do
| Sách luyện thi |
|
Từ khóa tự do
| Ngoại ngữ |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101005842-6 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201006970-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15181 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BE1E9231-A344-4E36-9EC9-9CA5099F6027 |
|---|
| 005 | 202305081045 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043746570|c135000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20230508104334|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a420|bH11 |
|---|
| 100 | |aLê Thu Hà |
|---|
| 245 | |aTừ vựng IELTS 8.0 - Từ vựng đắt để đạt điểm cao 4 kỹ năng : |bBộ sách giúp bạn nâng ít nhất 1.0 band điểm IELTS / |cChủ biên: Lê Thu Hà |
|---|
| 260 | |aH : |bNxb: Hà Nội, |c2022 |
|---|
| 300 | |a203 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn luyện tập từ vựng thi IELTS chia theo chủ điểm cùng những lời khuyên hữu ích trong việc sử dụng từ vựng và mẹo làm bài thi IELTS để đạt điểm cao |
|---|
| 650 | |aTiếng anh |
|---|
| 650 | |aTừ vựng |
|---|
| 653 | |aSách luyện thi |
|---|
| 653 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 690 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101005842-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201006970-4 |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201006974
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201006971
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
3
|
201006970
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
4
|
101005846
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
5
|
101005845
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
6
|
101005844
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
7
|
101005843
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
8
|
101005842
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
9
|
201006972
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
8
|
Hạn trả:23-06-2024
|
|
|
|
10
|
201006973
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
420 H11
|
Sách tham khảo
|
9
|
Hạn trả:25-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào