Thông Tin
  • Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 657.83509597
    Nhan đề: Kế toán nhà nước trong thời kỳ 4.0 : Sách chuyên khảo /

DDC 657.83509597
Tác giả CN Nguyễn Đình Đỗ
Nhan đề Kế toán nhà nước trong thời kỳ 4.0 : Sách chuyên khảo /GS.TS Nguyễn Đình Đỗ
Thông tin xuất bản Hà Nội,2020
Mô tả vật lý 277 tr. ;21 cm.
Tùng thư Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2026/10 cuốn
Tóm tắt Trình bày những vấn đề cơ bản về công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ 4.0, thực trạng triển khai công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp triển khai công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ 4.0
Thuật ngữ chủ đề Kế toán nhà nước
Thuật ngữ chủ đề Sách chuyên khảo
Từ khóa tự do Việt Nam
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đình Đỗ
Địa chỉ 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006124-8
Địa chỉ 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007555-9
00000000nam#a2200000ui#4500
00116241
0021
004BC787553-6D3D-41B0-A903-742C5D764B45
005202606231354
008081223s2020 vm| vie
0091 0
020 |a9786047923212|c210000VNĐ
039|y20260623135406|zthaont
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a657.83509597
100 |aNguyễn Đình Đỗ
245 |aKế toán nhà nước trong thời kỳ 4.0 : Sách chuyên khảo /|cGS.TS Nguyễn Đình Đỗ
260 |bHà Nội,|c2020
300 |a277 tr. ;|c21 cm.
490 |aHọc Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2026/10 cuốn
520 |aTrình bày những vấn đề cơ bản về công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ 4.0, thực trạng triển khai công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp triển khai công tác kế toán nhà nước trong điều kiện ứng dụng công nghệ 4.0
650 |aKế toán nhà nước
650 |aSách chuyên khảo
653 |aViệt Nam
700 |aNguyễn Đình Đỗ
852|a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006124-8
852|a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007555-9
890|b0|c0|d0|a10
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 201007559 CS2_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 10
2 201007558 CS2_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 9
3 201007557 CS2_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 8
4 201007556 CS2_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 7
5 201007555 CS2_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 6
6 101006128 CS1_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 5
7 101006127 CS1_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 4
8 101006126 CS1_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 3
9 101006125 CS1_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 2
10 101006124 CS1_Kho sách tham khảo 657.83509597 Sách tham khảo 1