|
DDC
| 657 |
|
Tác giả CN
| Chúc Anh Tú |
|
Nhan đề
| Một số chuyên đề về chuẩn mực kế toán công quốc tế /GS.TS Nguyễn Đình Đỗ; TS. Hoàng Thanh Hạnh; TS Nguyễn Văn Hoà; TS Phạm Quang Huy |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 215 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| hân tích những nội dung chính của chuẩn mực, một số tình huống vận dụng cụ thể cùng với quá trình trình bày trên báo cáo tài chính, bên cạnh đó còn cung cấp một số thuật ngữ trong kế toán công thế giới |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chuẩn mực |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán |
|
Từ khóa tự do
| Quốc tế |
|
Tác giả(bs) CN
| Chúc Anh Tú |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thanh Hạnh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Hoà |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quang Huy |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006129-33 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007560-4 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16242 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 26CA3385-E840-4561-868B-D02180660EB0 |
|---|
| 005 | 202606231400 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047920556|c210000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623140042|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 100 | |aChúc Anh Tú |
|---|
| 245 | |aMột số chuyên đề về chuẩn mực kế toán công quốc tế /|cGS.TS Nguyễn Đình Đỗ; TS. Hoàng Thanh Hạnh; TS Nguyễn Văn Hoà; TS Phạm Quang Huy |
|---|
| 260 | |bHà Nội,|c2019 |
|---|
| 300 | |a215 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |ahân tích những nội dung chính của chuẩn mực, một số tình huống vận dụng cụ thể cùng với quá trình trình bày trên báo cáo tài chính, bên cạnh đó còn cung cấp một số thuật ngữ trong kế toán công thế giới |
|---|
| 650 | |aChuẩn mực |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aQuốc tế |
|---|
| 700 | |aChúc Anh Tú |
|---|
| 700 | |aHoàng Thanh Hạnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Hoà |
|---|
| 700 | |aPhạm Quang Huy |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006129-33 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007560-4 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007564
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007563
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007562
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007561
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007560
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006133
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006132
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006131
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006130
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006129
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào