|
DDC
| 332.672532 |
|
Tác giả CN
| Đoàn Minh Phụng |
|
Nhan đề
| Giáo trình Đầu tư tài chính doanh nghiệp bảo hiểm /PGS.TS.Đoàn Minh Phụng, Ths.Phí Thị Minh Nguyệt đồng chủ biên. Tham gia biên soạn: PGS.TS.Nguyễn Lê Cường |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 257 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về đầu tư tài chính, danh mục đầu tư, quỹ đầu tư...và tổ chức hoạt động đầu tư tài chính trong các doanh nghiệp bảo hiểm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp bảo hiểm |
|
Từ khóa tự do
| Đầu tư tài chính |
|
Tác giả(bs) CN
| Phí Thị Minh Nguyệt |
|
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Minh Phụng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Lê Cường |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004758-67 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004494-503 |
|
| 000 | 00000nad#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16243 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 0C023FC6-E6D3-41C5-917C-9159D6BB33D0 |
|---|
| 005 | 202606231419 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047944590|c121000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623142158|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.672532 |
|---|
| 100 | |aĐoàn Minh Phụng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Đầu tư tài chính doanh nghiệp bảo hiểm /|cPGS.TS.Đoàn Minh Phụng, Ths.Phí Thị Minh Nguyệt đồng chủ biên. Tham gia biên soạn: PGS.TS.Nguyễn Lê Cường |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2024 |
|---|
| 300 | |a257 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Học Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về đầu tư tài chính, danh mục đầu tư, quỹ đầu tư...và tổ chức hoạt động đầu tư tài chính trong các doanh nghiệp bảo hiểm |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp bảo hiểm |
|---|
| 653 | |aĐầu tư tài chính |
|---|
| 690 | |aTài chính |
|---|
| 700 | |aPhí Thị Minh Nguyệt |
|---|
| 700 | |aĐoàn Minh Phụng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Lê Cường |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004758-67 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004494-503 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004503
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004502
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004501
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004500
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004499
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004498
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004497
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004496
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004495
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004494
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
332.672532
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào