Thông Tin
  • Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 332.09597
    Nhan đề: Giáo trình Kinh tế các nguồn lực tài chính 2 /

DDC 332.09597
Tác giả CN Phạm Quỳnh Mai
Nhan đề Giáo trình Kinh tế các nguồn lực tài chính 2 /TS.Phạm Quỳnh Mai, Ths.Lưu Huyền Trang đồng chủ biên.Tham gia biên soạn: TS.Nguyễn Tiến Đức, Ths.Trương Thuỳ Hương, TS.Hồ Thị Hoài Thu...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Tài chính,2024
Mô tả vật lý 189 tr. ;24 cm.
Tùng thư ĐTTS ghi: Học Viện Tài Chính
Phụ chú HVTC/6-2026/10 cuốn
Tóm tắt Tổng quan chung về huy động nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, huy động nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, huy động nguồn lực tài chính của các tổ chức tín dụng, huy động nguồn lực tài chính của hộ gia đình và đơn vị vô vị lợi.
Thuật ngữ chủ đề Tài chính
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình
Từ khóa tự do Nguồn lực tài chính
Từ khóa tự do Kinh tế
Tác giả(bs) CN Lưu Huyền Trang
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tiến Đức
Tác giả(bs) CN Phạm Quỳnh Mai
Địa chỉ 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102004793-7
Địa chỉ 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202004529-33
00000000nad#a2200000ui#4500
00116247
0022
00446CB5208-2D6C-432B-BDE6-833460BA5FB9
005202606231440
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020 |a9786047944231|c88000 VNĐ
039|y20260623144252|zlamdt
040 |aTC-QTKD
041 |avie
044 |avm
082 |a332.09597
100 |aPhạm Quỳnh Mai
245 |aGiáo trình Kinh tế các nguồn lực tài chính 2 /|cTS.Phạm Quỳnh Mai, Ths.Lưu Huyền Trang đồng chủ biên.Tham gia biên soạn: TS.Nguyễn Tiến Đức, Ths.Trương Thuỳ Hương, TS.Hồ Thị Hoài Thu...
260 |aHà Nội :|bTài chính,|c2024
300 |a189 tr. ;|c24 cm.
490|aĐTTS ghi: Học Viện Tài Chính
500 |aHVTC/6-2026/10 cuốn
520 |aTổng quan chung về huy động nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, huy động nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, huy động nguồn lực tài chính của các tổ chức tín dụng, huy động nguồn lực tài chính của hộ gia đình và đơn vị vô vị lợi.
650 |aTài chính
650 |aGiáo trình
653 |aNguồn lực tài chính
653 |aKinh tế
690|aTài chính - Ngân hàng
700 |aLưu Huyền Trang
700 |aNguyễn Tiến Đức
700 |aPhạm Quỳnh Mai
852|a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102004793-7
852|a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202004529-33
890|a10|b0|c0|d0
STT Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 202004533 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 10
2 202004532 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 9
3 202004531 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 8
4 202004530 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 7
5 202004529 CS2_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 6
6 102004797 CS1_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 5
7 102004796 CS1_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 4
8 102004795 CS1_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 3
9 102004794 CS1_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 2
10 102004793 CS1_Kho sách giáo trình 332.09597 Sách giáo trình 1