|
DDC
| 332.60711 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Lê Cường |
|
Nhan đề
| Giáo trình Chứng khoán phái sinh /TS. Nguyễn Lê Cường; Ths. Hoàng Thị Bích Hà |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài Chính,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 263 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về các hoạt động của chứng khoán phái sinh: hoạt động kỳ hạn, hoạt động tương lai, hoạt động quyền chọn, hoạt động hoán đổi... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chứng khoán phái sinh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Chứng khoán |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Bích Hà |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Lê Cường |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102004798-807 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16248 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | B201E353-F1D6-40BD-97AB-BD2C1BC13D35 |
|---|
| 005 | 202606231448 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047915880|c36000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260623144854|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.60711 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Lê Cường |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Chứng khoán phái sinh /|cTS. Nguyễn Lê Cường; Ths. Hoàng Thị Bích Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài Chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a263 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về các hoạt động của chứng khoán phái sinh: hoạt động kỳ hạn, hoạt động tương lai, hoạt động quyền chọn, hoạt động hoán đổi... |
|---|
| 650 | |aChứng khoán phái sinh |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aChứng khoán |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Bích Hà |
|---|
| 700 | |aNguyễn Lê Cường |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102004798-807 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102004807
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
102004806
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
102004805
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
102004804
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
102004803
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102004802
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102004801
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102004800
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102004799
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102004798
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
332.60711
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào