|
DDC
| 332 |
|
Tác giả CN
| Nguyen Thuy Linh |
|
Nhan đề
| Lecture notes Money and finance : For advanced education program /Nguyen Thuy Linh |
|
Thông tin xuất bản
| Ha Noi :Finance,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 200 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tiền tệ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính |
|
Từ khóa tự do
| Bài giảng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyen Thuy Linh |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006147-51 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007565-9 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16249 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9517F11A-BC2C-4A26-8C15-472098FD3B8D |
|---|
| 005 | 202606231658 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047945252|c105000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260623165803|bthaont|c20260623165750|dthaont|y20260623165739|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332 |
|---|
| 100 | |aNguyen Thuy Linh |
|---|
| 245 | |aLecture notes Money and finance : For advanced education program /|cNguyen Thuy Linh |
|---|
| 260 | |aHa Noi :|bFinance,|c2024 |
|---|
| 300 | |a200 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 650 | |aTiền tệ |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 700 | |aNguyen Thuy Linh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006147-51 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007565-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007569
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007568
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007567
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007566
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007565
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006151
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006150
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006149
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006148
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006147
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
332
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào