- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 333.7
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế môi trường /
|
DDC
| 333.7 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Thu Hương | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế môi trường /TS. Nguyễn Thị Thu Hương; Ths. Đỗ Thị Nâng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2023 | |
Mô tả vật lý
| 263 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Tóm tắt
| Giới thiệu đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của môn kinh tế môi trường, cụ thể về: môi trường và phát triển, kinh tế học về tài nguyên thiên nhiên, về chất lượng môi trường. Đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư phát triển và quản lí nhà nước về môi trường | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh tế môi trường | |
Từ khóa tự do
| Quản lý môi trường | |
Từ khóa tự do
| Tài nguyên thiên nhiên | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Thị Nâng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thu Hương | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005088-97 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202004859-68 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16287 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | BC26ECA9-F817-4EC9-800B-FED951E236FE |
|---|
| 005 | 202606291650 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047938575|c74000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260629165020|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a333.7 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thu Hương |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế môi trường /|cTS. Nguyễn Thị Thu Hương; Ths. Đỗ Thị Nâng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a263 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu của môn kinh tế môi trường, cụ thể về: môi trường và phát triển, kinh tế học về tài nguyên thiên nhiên, về chất lượng môi trường. Đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư phát triển và quản lí nhà nước về môi trường |
|---|
| 650 | |aKinh tế |
|---|
| 650 | |aKinh tế môi trường |
|---|
| 653 | |aQuản lý môi trường |
|---|
| 653 | |aTài nguyên thiên nhiên |
|---|
| 700 | |aĐỗ Thị Nâng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Hương |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005088-97 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202004859-68 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004868
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202004867
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202004866
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202004865
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202004864
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202004863
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202004862
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202004861
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202004860
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202004859
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
333.7
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|