- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.4040711
Nhan đề: Bài giảng gốc Chính sách quản lý nhà nước đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩ /
|
DDC
| 658.4040711 | |
Tác giả CN
| Vũ Duy Nguyên | |
Nhan đề
| Bài giảng gốc Chính sách quản lý nhà nước đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩ /PGS.TS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Thị Kim Oanh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2022 | |
Mô tả vật lý
| 400 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về chính sách và quản lý nhà nước đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, cung cấp cho sinh viên nguyên lý trong việc ban hành chính sách và tổ chức quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Chính sách | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý nhà nước | |
Từ khóa tự do
| Xuất nhập khẩu | |
Từ khóa tự do
| Quản lý nhà nước | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Duy Nguyên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Kim Oanh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005633-7 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005404-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16355 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E854B1D6-C2C8-4E5E-91D6-F079FE2CE508 |
|---|
| 005 | 202607011559 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047934072|c143000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701155915|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.4040711 |
|---|
| 100 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Chính sách quản lý nhà nước đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩ /|cPGS.TS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Thị Kim Oanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a400 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về chính sách và quản lý nhà nước đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, cung cấp cho sinh viên nguyên lý trong việc ban hành chính sách và tổ chức quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. |
|---|
| 650 | |aChính sách |
|---|
| 650 | |aQuản lý nhà nước |
|---|
| 653 | |aXuất nhập khẩu |
|---|
| 653 | |aQuản lý nhà nước |
|---|
| 700 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Kim Oanh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005633-7 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005404-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005408
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005407
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005406
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005405
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005404
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005637
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005636
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005635
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005634
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005633
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.4040711
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|