|
DDC
| 658.50711 |
|
Tác giả CN
| Vũ Duy Nguyên |
|
Nhan đề
| Giáo trình Quản trị logistics và chuỗi cung ứng /PGS.TS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Hoàng Tuấn |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 256 tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về quản trị logistics và chuỗi cung ứng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chuỗi cung ứng |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Logistics |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Duy Nguyên |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hoàng Tuấn |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005643-52 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202005414-23 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16356 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 25776AE1-D743-468A-9E8A-FED22934175F |
|---|
| 005 | 202607011611 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047938520|c62000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701161135|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.50711 |
|---|
| 100 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản trị logistics và chuỗi cung ứng /|cPGS.TS. Vũ Duy Nguyên; TS. Nguyễn Hoàng Tuấn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a256 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản và chuyên sâu về quản trị logistics và chuỗi cung ứng |
|---|
| 650 | |aChuỗi cung ứng |
|---|
| 650 | |aQuản trị |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLogistics |
|---|
| 700 | |aVũ Duy Nguyên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hoàng Tuấn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005643-52 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202005414-23 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005423
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202005422
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202005421
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202005420
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202005419
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202005418
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202005417
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202005416
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202005415
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202005414
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.50711
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào