- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 657 T4432
Nhan đề: Giáo trình Nguyên lý kế toán /
|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Đoàn Xuân Tiên | |
Nhan đề
| Giáo trình Nguyên lý kế toán /Chủ biên: Đoàn Xuân Tiên, Lê Văn Liên, Nguyễn Thị Hồng Vân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb Tài chính,2018 | |
Mô tả vật lý
| 368 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| ĐTTS ghi: Học viện tài chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn) | |
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức tổng quan về kế toán, các yếu tố cơ Trình bày kiến thức tổng quan về kế toán, các yếu tố cơ bản của báo cáo tài chính, các phương pháp kế toán, sổ kế toán và hình thức kế toán, hệ thống pháp lý kế toán và tổ chức công tác kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nguyên lý kế toán | |
Từ khóa tự do
| Nguyên lý | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Văn Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hồng Vân | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(14): 102000145-8, 102004653-62 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(16): 202002126-31, 202004387-96 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 25 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | B4C8A599-04E8-4302-B557-958D59187A8B |
|---|
| 005 | 202607140818 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-79-1986-4|c92.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260714081826|blamdt|c20260623093730|dthaont|y20201110153319|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657|bT4432 |
|---|
| 100 | |aĐoàn Xuân Tiên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Nguyên lý kế toán /|cChủ biên: Đoàn Xuân Tiên, Lê Văn Liên, Nguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb Tài chính,|c2018 |
|---|
| 300 | |a368 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Học viện tài chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn (+TCQTKD/10 cuốn) |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức tổng quan về kế toán, các yếu tố cơ Trình bày kiến thức tổng quan về kế toán, các yếu tố cơ bản của báo cáo tài chính, các phương pháp kế toán, sổ kế toán và hình thức kế toán, hệ thống pháp lý kế toán và tổ chức công tác kế toán |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 650 | |aNguyên lý kế toán |
|---|
| 653 | |aNguyên lý |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 690 | |aKế toán |
|---|
| 692 | |aNguyên lý kế toán |
|---|
| 700 | |aLê Văn Liên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Vân |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(14): 102000145-8, 102004653-62 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(16): 202002126-31, 202004387-96 |
|---|
| 890 | |a30|b5|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202004396
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
2
|
202004395
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
3
|
202004394
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
4
|
202004393
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
5
|
202004392
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
6
|
202004391
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
25
|
|
|
|
|
7
|
202004390
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
24
|
|
|
|
|
8
|
202004389
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
9
|
202004388
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
22
|
|
|
|
|
10
|
202004387
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657 T4432
|
Sách giáo trình
|
21
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|