- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 657.ĐH T3293
Nhan đề: Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp. Phần 2 /
|
DDC
| 657.ĐH | |
Tác giả CN
| Nguyễn Quốc Thắng | |
Nhan đề
| Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp. Phần 2 /Chủ biên: Nguyễn Quốc Thắng | |
Nhan đề
| Sách dùng cho hệ Đại học | |
Thông tin xuất bản
| NXB Lao Động,2015 | |
Mô tả vật lý
| 505 tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| tài chính doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| doanh nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Luân | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thanh Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Thị Thanh Tâm | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(25): 102000198-222 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(25): 202003967-91 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 31 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 1FF36AD9-6D46-4E61-9142-513569177F6E |
|---|
| 005 | 202605200759 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045947029|c55000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260520075902|blamdt|c20210908075504|dlamdt|y20201111095805|z04071985 |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.ĐH|bT3293 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Quốc Thắng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp. Phần 2 /|cChủ biên: Nguyễn Quốc Thắng |
|---|
| 245 | |bSách dùng cho hệ Đại học |
|---|
| 260 | |bNXB Lao Động,|c2015 |
|---|
| 300 | |a505 tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aKế toán |
|---|
| 650 | |atài chính doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |adoanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aKế toán - Kiểm toán |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Luân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aĐoàn Thị Thanh Tâm |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(25): 102000198-222 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(25): 202003967-91 |
|---|
| 890 | |a50|b23|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202003991
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
50
|
|
|
|
|
2
|
202003990
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
49
|
|
|
|
|
3
|
202003989
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
48
|
|
|
|
|
4
|
202003988
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
5
|
202003987
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
46
|
|
|
|
|
6
|
202003986
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
7
|
202003985
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
8
|
202003984
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
9
|
202003983
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
10
|
202003982
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
657.ĐH T3293
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
|
|
|