|
DDC
| 150 |
|
Tác giả CN
| Adam Khoo |
|
Nhan đề
| Làm chủ tư duy thay đổi vận mệnh : Khơi dậy sức mạnh tiềm tàng trong bạn để hiện thực hoá mọi ước mơ / Chủ biên: Adam Khoo, Stuart Tan ; Dịch: Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Phụ nữ, 2009 |
|
Mô tả vật lý
| 433 tr. ; 24 cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày về định nghĩa của NLP - lập trình ngôn ngữ tư duy, các ứng dụng và thành tố cơ bản của NLP. Cách áp dụng những yếu tố ấy vào cuộc sống để có cuộc sống tốt đẹp hơn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Thành công |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tư duy |
|
Từ khóa tự do
| Cuộc sống |
|
Từ khóa tự do
| Vận dụng |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): 101002359-60 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 201000276 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 7851 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 79D0DA56-A7D4-42F5-84F8-14A1DC43A308 |
|---|
| 005 | 202308081454 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c110000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20230808145438|blamdt|c20230614141607|dlamdt|y20201231150134|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a150|bAd13 |
|---|
| 100 | |aAdam Khoo |
|---|
| 245 | |aLàm chủ tư duy thay đổi vận mệnh : |bKhơi dậy sức mạnh tiềm tàng trong bạn để hiện thực hoá mọi ước mơ / |cChủ biên: Adam Khoo, Stuart Tan ; Dịch: Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Phụ nữ, |c2009 |
|---|
| 300 | |a433 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về định nghĩa của NLP - lập trình ngôn ngữ tư duy, các ứng dụng và thành tố cơ bản của NLP. Cách áp dụng những yếu tố ấy vào cuộc sống để có cuộc sống tốt đẹp hơn |
|---|
| 650 | |aThành công |
|---|
| 650 | |aTư duy |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 653 | |aVận dụng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): 101002359-60 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 201000276 |
|---|
| 890 | |a3|b2|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201000276
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
150 Ad13
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
2
|
101002359
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
150 Ad13
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:29-08-2024
|
|
|
|
3
|
101002360
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
150 Ad13
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:21-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào