- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 150_155 M4727
Nhan đề: Tuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn /
|
DDC
| 150_155 | |
Tác giả CN
| Meg Jay, Phd | |
Nhan đề
| Tuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn / Chủ biên: Meg Jay, Phd; Dịch: Ngọc Bích | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động xã hội, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 316 tr. ; 21 cm. | |
Tóm tắt
| Định hướng các bạn trẻ lứa tuổi 20 công việc là nền móng cho sự nghiệp; lựa chọn mối quan hệ tình cảm, khám phá thú vị về sống thử, định hướng lựa chọn gia đình cho mình; hiểu được bộ não đang nhào nặn bạn thành con người trường thành như thế nào cũng như khi cơ thể trong giai đoạn tràn trề nhựa sống, đây là quãng thời gian tốt nhất để rèn luyện trí não, thay đổi cách suy nghĩ và hành động | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lý học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tuổi thành niên | |
Từ khóa tự do
| Tuổi 20 | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(3): 101002364-6 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(3): 201000288-90 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 7853 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7FF02CBB-0B1F-441E-94A2-037659DB81DA |
|---|
| 005 | 202306141400 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046532972|c109000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20230614135803|blamdt|c20201231162505|dlamdt|y20201231151703|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a150_155|bM4727 |
|---|
| 100 | |aMeg Jay, Phd |
|---|
| 245 | |aTuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn / |cChủ biên: Meg Jay, Phd; Dịch: Ngọc Bích |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động xã hội, |c2018 |
|---|
| 300 | |a316 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 520 | |aĐịnh hướng các bạn trẻ lứa tuổi 20 công việc là nền móng cho sự nghiệp; lựa chọn mối quan hệ tình cảm, khám phá thú vị về sống thử, định hướng lựa chọn gia đình cho mình; hiểu được bộ não đang nhào nặn bạn thành con người trường thành như thế nào cũng như khi cơ thể trong giai đoạn tràn trề nhựa sống, đây là quãng thời gian tốt nhất để rèn luyện trí não, thay đổi cách suy nghĩ và hành động |
|---|
| 650 | |aTâm lý học |
|---|
| 650 | |aTuổi thành niên |
|---|
| 653 | |aTuổi 20 |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(3): 101002364-6 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(3): 201000288-90 |
|---|
| 890 | |a6|b1|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201000290
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
2
|
201000289
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
3
|
201000288
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
4
|
101002365
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101002364
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
6
|
101002366
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
150_155 M4727
|
Sách tham khảo
|
3
|
Hạn trả:21-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|