|
DDC
| 301 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Sanh |
|
Nhan đề
| Giáo trình xã hội học / Chủ biên: Nguyễn Văn Sanh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Tài chính, 2014 |
|
Mô tả vật lý
| 243 tr. ; 21 cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện tài chính |
|
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng, phương pháp, chức năng của xã hội học. Sơ lược lịch sử xã hội học. Xã hội học về cơ cấu xã hội. Văn hoá xã hội. Xã hội hoá. Trật tự xã hội và biến đổi xã hội. Phương pháp điều tra xã hội học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Xã hội học |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102001483-92 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202000295-304 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 7895 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C41B0A62-9F80-4BC3-B458-E8D5E3AC31AD |
|---|
| 005 | 202101050822 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047905317|c30000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20210105081954|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bSa583 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Sanh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học / |cChủ biên: Nguyễn Văn Sanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Tài chính, |c2014 |
|---|
| 300 | |a243 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện tài chính |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng, phương pháp, chức năng của xã hội học. Sơ lược lịch sử xã hội học. Xã hội học về cơ cấu xã hội. Văn hoá xã hội. Xã hội hoá. Trật tự xã hội và biến đổi xã hội. Phương pháp điều tra xã hội học |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aXã hội học |
|---|
| 690 | |aLý luận chính trị |
|---|
| 692 | |aXã hội học |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102001483-92 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202000295-304 |
|---|
| 890 | |a20|b2|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202000304
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202000303
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202000302
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202000301
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202000300
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202000299
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202000298
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202000297
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
102001492
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
10
|
102001491
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
301 Sa583
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào