- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 338 L22
Nhan đề: Đề cương bài giảng Tài chính doanh nghiệp. Phần 1 :
|
DDC
| 338 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Lân | |
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Tài chính doanh nghiệp. Phần 1 : Dùng cho bậc Đại học (Dành cho các lớp chuyên ngành TCDN) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động xã hội | |
Thông tin xuất bản
| 2017 | |
Mô tả vật lý
| 250 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| In BS Lần 1/ 2017; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đề cương bài giảng | |
Từ khóa tự do
| Tài chính doanh nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Đức Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Lương | |
Tác giả(bs) CN
| Quản Thị Thu Huyền | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(60): 106000361-419, 106007234 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9345 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 848C4382-BC48-4D1D-B952-DF5EF4AC6A4A |
|---|
| 005 | 202412170853 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c28000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20241217085353|blamdt|c20210908090507|dlamdt|y20210311110219|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338|bL22 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Lân |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Tài chính doanh nghiệp. Phần 1 : |bDùng cho bậc Đại học (Dành cho các lớp chuyên ngành TCDN) |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động xã hội |
|---|
| 260 | |c2017 |
|---|
| 300 | |a250 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS Lần 1/ 2017; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 650 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 653 | |aTài chính doanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aTài chính - Ngân hàng |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Đức Giang |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Hà |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Lương |
|---|
| 700 | |aQuản Thị Thu Huyền |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(60): 106000361-419, 106007234 |
|---|
| 890 | |a60|b5|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106007234
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
106000419
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
106000418
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
106000417
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
106000416
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
106000415
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
106000414
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
106000413
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
106000412
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
106000411
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 L22
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|