|
DDC
| 336 | |
Tác giả CN
| Đỗ Thị Thanh Vân | |
Nhan đề
| Giáo trình Thuế : Dùng cho bậc Đại học / Chủ biên: Đỗ Thị Thanh Vân | |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa nội dung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 408 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| Dùng cho bậc Đại học | |
Tùng thư
| In BS L2/2019; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
| |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thuế | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(60): 102002397-456 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9353 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 159353F7-DAD0-4468-86E5-0D58A1FD50D8 |
|---|
| 005 | 202412230957 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45000 VNĐ |
|---|
| 020 | |a978-604-00-0000-0 |
|---|
| 039 | |a20241223095710|blamdt|c20221219142001|dlamdt|y20210311132918|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a336|bV26 |
|---|
| 100 | |aĐỗ Thị Thanh Vân |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thuế : |bDùng cho bậc Đại học / |cChủ biên: Đỗ Thị Thanh Vân |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa nội dung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động, |c2019 |
|---|
| 300 | |a408 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aDùng cho bậc Đại học |
|---|
| 490 | |aIn BS L2/2019; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
|
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aThuế |
|---|
| 690 | |aTài chính - Ngân hàng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(60): 102002397-456 |
|---|
| 890 | |a60|b2|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102002456
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
60
|
|
|
|
|
2
|
102002455
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
59
|
|
|
|
|
3
|
102002454
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
58
|
|
|
|
|
4
|
102002453
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
57
|
|
|
|
|
5
|
102002452
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
56
|
|
|
|
|
6
|
102002451
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
55
|
|
|
|
|
7
|
102002450
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
54
|
|
|
|
|
8
|
102002449
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
53
|
|
|
|
|
9
|
102002448
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
52
|
|
|
|
|
10
|
102002447
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
336 V26
|
Sách giáo trình
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|