- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 658.ĐH G433
Nhan đề: Câu hỏi và bài tập Phân tích tài chính doanh nghiệp /
|
DDC
| 658.ĐH | |
Tác giả CN
| Trương Thị Đức Giang | |
Nhan đề
| Câu hỏi và bài tập Phân tích tài chính doanh nghiệp /Chủ biên: Trương Thị Đức Giang | |
Nhan đề
| Dùng cho bậc Đại học | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội,2018 | |
Mô tả vật lý
| 190 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| In BS L1/ 2018; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính doanh nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phân tích tài chính | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Đề cương bài giảng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Lân | |
Tác giả(bs) CN
| Trương Thị Đức Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Thị Thanh Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Duyên | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(30): 106001081-90, 106001101-20 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Đề cương bài giảng(30): 206001906-35 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9358 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 6BE4A5E1-CDA2-4B39-BEA0-DB34A12CB824 |
|---|
| 005 | 202605231633 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c22000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260523163312|blamdt|c20241223102206|dlamdt|y20210311141303|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.ĐH|bG433 |
|---|
| 100 | |aTrương Thị Đức Giang |
|---|
| 245 | |aCâu hỏi và bài tập Phân tích tài chính doanh nghiệp /|cChủ biên: Trương Thị Đức Giang |
|---|
| 245 | |bDùng cho bậc Đại học |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2018 |
|---|
| 300 | |a190 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn BS L1/ 2018; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Tài chính. Trường Đại học Tài chính-Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aTài chính doanh nghiệp |
|---|
| 650 | |aPhân tích tài chính |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Lân |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Đức Giang |
|---|
| 700 | |aBùi Thị Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Duyên |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(30): 106001081-90, 106001101-20 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Đề cương bài giảng|j(30): 206001906-35 |
|---|
| 890 | |a60|b2|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
206001935
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
206001934
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
206001933
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
206001932
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
206001931
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
206001930
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
206001929
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
206001928
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
206001927
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
206001926
|
CS2_Đề cương bài giảng
|
658.ĐH G433
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|