- Đề cương bài giảng
- Ký hiệu PL/XG: 338 Su727
Nhan đề: Đề cương bài giảng Thẩm định giá máy, thiết bị :
|
DDC
| 338 | |
Tác giả CN
| Phạm Quế Sứng | |
Nhan đề
| Đề cương bài giảng Thẩm định giá máy, thiết bị : Dùng cho bậc Đại học / Chủ biên: Phạm Quế Sứng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động xã hội, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 172 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| In bổ sung L1/ 2018; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thẩm định giá | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đề cương bài giảng | |
Từ khóa tự do
| Máy thiết bị | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Văn Toàn | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Thị Mậu | |
Tác giả(bs) CN
| Hồ Thị Thanh Huyền | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Việt Hiếu Linh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(60): 106003371-430 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9424 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 8B729734-EA26-41CB-9914-5BE04B38B34C |
|---|
| 005 | 202501031108 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c19000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250103110831|blamdt|y20210312161710|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338|bSu727 |
|---|
| 100 | |aPhạm Quế Sứng |
|---|
| 245 | |aĐề cương bài giảng Thẩm định giá máy, thiết bị : |bDùng cho bậc Đại học / |cChủ biên: Phạm Quế Sứng |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động xã hội, |c2018 |
|---|
| 300 | |a172 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn bổ sung L1/ 2018; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aThẩm định giá |
|---|
| 650 | |aĐề cương bài giảng |
|---|
| 653 | |aMáy thiết bị |
|---|
| 690 | |aThẩm định giá |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Toàn |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Mậu |
|---|
| 700 | |aHồ Thị Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Việt Hiếu Linh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(60): 106003371-430 |
|---|
| 890 | |a60|b0|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106003430
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
106003429
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
106003428
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
106003427
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
106003426
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
106003425
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
106003424
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
106003423
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
106003422
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
106003421
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
338 Su727
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|