|
DDC
| 510 | |
Tác giả CN
| Lê Thị Hiền | |
Nhan đề
| Câu hỏi và bài tập Mô hình toán : Dùng cho bậc Đại học / Chủ biên: Lê Thị Hiền | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Lao động xã hội, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 122 tr. ; 21 cm. | |
Tùng thư
| In bổ sung L1 /2018; SL 60 cuốn | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Bài tập | |
Thuật ngữ chủ đề
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Mô hình toán | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Loan | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Thị Nhung | |
Địa chỉ
| 100CS1_Đề cương bài giảng(60): 106003851-910 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 9432 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | C7FA32BB-814C-4402-B3A6-C251DDE3A99C |
|---|
| 005 | 202501031418 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c17000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250103141808|blamdt|y20210312170856|zlamdt |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a510|bH532 |
|---|
| 100 | |aLê Thị Hiền |
|---|
| 245 | |aCâu hỏi và bài tập Mô hình toán : |bDùng cho bậc Đại học / |cChủ biên: Lê Thị Hiền |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb Lao động xã hội, |c2018 |
|---|
| 300 | |a122 tr. ; |c21 cm. |
|---|
| 490 | |aIn bổ sung L1 /2018; SL 60 cuốn |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh |
|---|
| 650 | |aBài tập |
|---|
| 650 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aMô hình toán |
|---|
| 690 | |aHệ thống thông tin quản lý |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Loan |
|---|
| 700 | |aĐinh Thị Nhung |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Đề cương bài giảng|j(60): 106003851-910 |
|---|
| 890 | |a60|b5|c1|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106003910
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
60
|
|
|
|
|
2
|
106003909
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
59
|
|
|
|
|
3
|
106003908
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
58
|
|
|
|
|
4
|
106003907
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
57
|
|
|
|
|
5
|
106003906
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
56
|
|
|
|
|
6
|
106003905
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
55
|
|
|
|
|
7
|
106003904
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
54
|
|
|
|
|
8
|
106003903
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
53
|
|
|
|
|
9
|
106003902
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
52
|
|
|
|
|
10
|
106003901
|
CS1_Đề cương bài giảng
|
510 H532
|
Đề cương bài giảng
|
51
|
|
|
|
|
|
|
|