|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Chúc Anh Tú | |
Nhan đề
| Kế toán thuế :Sách chuyên khảo /PGS.TS. Chúc Anh Tú; TS.Lê Thị Ngọc Phương; TS.Nguyễn Thị Ngọc Lan; TS. Đoàn Thị Dung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2018 | |
Mô tả vật lý
| 415 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Tổng quan về thuế và kế toán thuế, kế toán thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, kế toán thuế khác, phí, lệ phí | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kế toán thuế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sách chuyên khảo | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Ngọc Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Chúc Anh Tú | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006297-301 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007704-8 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16346 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 585265A8-B4AE-4299-AF4C-4DC88748B721 |
|---|
| 005 | 202607011418 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047917501|c70000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260701141820|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657 |
|---|
| 100 | |aChúc Anh Tú |
|---|
| 245 | |aKế toán thuế :|bSách chuyên khảo /|cPGS.TS. Chúc Anh Tú; TS.Lê Thị Ngọc Phương; TS.Nguyễn Thị Ngọc Lan; TS. Đoàn Thị Dung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2018 |
|---|
| 300 | |a415 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTổng quan về thuế và kế toán thuế, kế toán thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, kế toán thuế khác, phí, lệ phí |
|---|
| 650 | |aKế toán thuế |
|---|
| 650 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Ngọc Lan |
|---|
| 700 | |aLê Thị Ngọc Phương |
|---|
| 700 | |aChúc Anh Tú |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006297-301 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007704-8 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007708
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007707
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007706
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007705
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007704
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006301
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006300
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006299
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006298
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006297
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
657
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|