- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 658.1509597
Nhan đề: Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp :
|
DDC
| 658.1509597 | |
Tác giả CN
| Vũ Văn Ninh | |
Nhan đề
| Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp :Sách chuyên khảo /PGS.TS. Vũ Văn Ninh; TS. Phạm Thị Thanh Hoà | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2017 | |
Mô tả vật lý
| 287 tr. ;24 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026 | |
Tóm tắt
| Tổng quan về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính, nhận diện rủi ro tài chính, đo lường rủi ro tài chính, các công cụ phái sinh trong phòng ngừa rủi ro tài chính, quản trị rủi ro lãi suất, tỷ giá và giá cả trong doanh nghiệp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị | |
Thuật ngữ chủ đề
| Rủi ro | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Tài chính | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thanh Hoà | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Văn Ninh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006309-13 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007713-7 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16372 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 27587D7D-713F-435A-B122-EEC60AD3295C |
|---|
| 005 | 202607021533 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047915507|c120000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702153323|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.1509597 |
|---|
| 100 | |aVũ Văn Ninh |
|---|
| 245 | |aQuản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp :|bSách chuyên khảo /|cPGS.TS. Vũ Văn Ninh; TS. Phạm Thị Thanh Hoà |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a287 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026 |
|---|
| 520 | |aTổng quan về rủi ro tài chính và quản trị rủi ro tài chính, nhận diện rủi ro tài chính, đo lường rủi ro tài chính, các công cụ phái sinh trong phòng ngừa rủi ro tài chính, quản trị rủi ro lãi suất, tỷ giá và giá cả trong doanh nghiệp |
|---|
| 650 | |aQuản trị |
|---|
| 650 | |aRủi ro |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aTài chính |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thanh Hoà |
|---|
| 700 | |aVũ Văn Ninh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006309-13 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007713-7 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007717
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007716
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007715
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007714
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007713
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006313
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006312
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006311
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006310
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006309
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.1509597
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|