- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.11
Nhan đề: Bài giảng gốc Khởi nghiệp kinh doanh /
|
DDC
| 658.11 | |
Tác giả CN
| Võ Thị Vân Khánh | |
Nhan đề
| Bài giảng gốc Khởi nghiệp kinh doanh /TS.Võ Thị Vân Khánh; TS.Trần Quân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2021 | |
Mô tả vật lý
| 397 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết về: điều kiện, kỹ năng phân tích môi trường kinh doanh, tìm kiếm lựa chọn ý tưởng kinh doanh, lập kế hoạch kinh doanh và triển khai các hoạt động kinh doanh, phát triển sự nghiệp kinh doanh hiệu quả | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh doanh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Khởi nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Quân | |
Tác giả(bs) CN
| Võ Thị Vân Khánh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005726-30 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005487-91 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16362 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E85E8398-DE41-4A06-9418-93AAD0899DC4 |
|---|
| 005 | 202607021017 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047928606|c118000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702101745|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.11 |
|---|
| 100 | |aVõ Thị Vân Khánh |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Khởi nghiệp kinh doanh /|cTS.Võ Thị Vân Khánh; TS.Trần Quân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a397 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết về: điều kiện, kỹ năng phân tích môi trường kinh doanh, tìm kiếm lựa chọn ý tưởng kinh doanh, lập kế hoạch kinh doanh và triển khai các hoạt động kinh doanh, phát triển sự nghiệp kinh doanh hiệu quả |
|---|
| 650 | |aKinh doanh |
|---|
| 650 | |aKhởi nghiệp |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 700 | |aTrần Quân |
|---|
| 700 | |aVõ Thị Vân Khánh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005726-30 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005487-91 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005491
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005490
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005489
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005488
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005487
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005730
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005729
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005728
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005727
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005726
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.11
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|