- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.5
Nhan đề: Bài giảng gốc quản trị kho hàng /
|
DDC
| 658.5 | |
Tác giả CN
| Phạm Thị Bích Ngọc | |
Nhan đề
| Bài giảng gốc quản trị kho hàng /TS.Phạm Thị Bích Ngọc; TS.Nguyễn Thị Minh Hoà; TS.Thái Bùi Hải An | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2021 | |
Mô tả vật lý
| 169 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Giới thiệu tổng quan về quản trị kho hàng như: Chức năng - nhiệm vụ của công việc quản lí kho, tổ chức hệ thống kho hàng, thể thức nhập xuất kho, hệ thống kiểm soát tồn kho và bảo quản hàng hoá, kiểm kê, vận hành quản trị kho hàng, quản lý hành chính kho hàng... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kho hàng hoá | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản trị | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Bích Ngọc | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Minh Hoà | |
Tác giả(bs) CN
| Thái Bùi Hải An | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005731-5 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005492-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16363 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 955D3A52-8067-48A2-8BC2-0A321FE3C7A5 |
|---|
| 005 | 202607021025 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047926329|c66000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702102514|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.5 |
|---|
| 100 | |aPhạm Thị Bích Ngọc |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc quản trị kho hàng /|cTS.Phạm Thị Bích Ngọc; TS.Nguyễn Thị Minh Hoà; TS.Thái Bùi Hải An |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a169 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu tổng quan về quản trị kho hàng như: Chức năng - nhiệm vụ của công việc quản lí kho, tổ chức hệ thống kho hàng, thể thức nhập xuất kho, hệ thống kiểm soát tồn kho và bảo quản hàng hoá, kiểm kê, vận hành quản trị kho hàng, quản lý hành chính kho hàng... |
|---|
| 650 | |aKho hàng hoá |
|---|
| 650 | |aQuản trị |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Bích Ngọc |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Minh Hoà |
|---|
| 700 | |aThái Bùi Hải An |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005731-5 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005492-6 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005496
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005495
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005494
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005493
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005492
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005735
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005734
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005733
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005732
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005731
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.5
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|