|
DDC
| 658.150711 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Trọng Hoà |
|
Nhan đề
| Bài giảng gốc Mô hình tài chính công ty /TS.Nguyễn Trọng Hoà; |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 185 tr. ;21 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Tóm tắt
| Trình bày lý luận chung về mô hình tài chính và những quyết định trong tài chính công ty, các mô hình sử dụng trong quyết định tài chính công ty và hướng dẫn ứng dụng các mô hình trong quyết định tài chính công ty |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Công ty |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Mô hình |
|
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Trọng Hoà |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005736-40 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005497-501 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16364 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C4A4655F-E7B7-485F-908A-449BFA56173D |
|---|
| 005 | 202607021029 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047918119|c55000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702102925|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.150711 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Trọng Hoà |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Mô hình tài chính công ty /|cTS.Nguyễn Trọng Hoà; |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2018 |
|---|
| 300 | |a185 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày lý luận chung về mô hình tài chính và những quyết định trong tài chính công ty, các mô hình sử dụng trong quyết định tài chính công ty và hướng dẫn ứng dụng các mô hình trong quyết định tài chính công ty |
|---|
| 650 | |aCông ty |
|---|
| 650 | |aMô hình |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aTài chính |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trọng Hoà |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005736-40 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005497-501 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005501
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005500
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005499
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005498
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005497
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005740
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005739
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005738
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005737
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005736
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.150711
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào