- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.15
Nhan đề: Bài giảng gốc Tài chính tập đoàn kinh tế /
|
DDC
| 658.15 | |
Tác giả CN
| Đoàn Hương Quỳnh | |
Nhan đề
| Bài giảng gốc Tài chính tập đoàn kinh tế /PGS.TS.Đoàn Hương Quỳnh; PGS.TS.Nguyễn Thị Hà | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2021 | |
Mô tả vật lý
| 302 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức về tập đoàn kinh tế và các mô hình tập đoàn kinh tế, huy động và điều hoà vốn, đầu tư vốn, chính sách cổ tức, kiểm soát tài chính và cơ chế quản lý tài chính của tập đoàn kinh tế. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tập đoàn kinh tế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Bài giảng | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Hương Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hà | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(5): 102005741-5 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(5): 202005502-6 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16365 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 49FEF00D-AAA0-460D-85ED-7FD4EED2ED8F |
|---|
| 005 | 202607021037 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047928590|c97000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702103734|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.15 |
|---|
| 100 | |aĐoàn Hương Quỳnh |
|---|
| 245 | |aBài giảng gốc Tài chính tập đoàn kinh tế /|cPGS.TS.Đoàn Hương Quỳnh; PGS.TS.Nguyễn Thị Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a302 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức về tập đoàn kinh tế và các mô hình tập đoàn kinh tế, huy động và điều hoà vốn, đầu tư vốn, chính sách cổ tức, kiểm soát tài chính và cơ chế quản lý tài chính của tập đoàn kinh tế. |
|---|
| 650 | |aTập đoàn kinh tế |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aBài giảng |
|---|
| 700 | |aĐoàn Hương Quỳnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hà |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(5): 102005741-5 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(5): 202005502-6 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a10 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005506
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
202005505
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
202005504
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
202005503
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
202005502
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
102005745
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
102005744
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
102005743
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
102005742
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
102005741
|
CS1_Kho sách giáo trình
|
658.15
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|