|
DDC
| 658 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đức Lợi | |
Nhan đề
| Giáo trình Khoa học quản lý /TS. Nguyễn Thị Thu Hương. TS. Nguyễn Đức Lợi (đồng chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài chính,2021 | |
Mô tả vật lý
| 287 tr. ;21 cm. | |
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính | |
Phụ chú
| HVTC/6-2026/20 cuốn | |
Tóm tắt
| Trình bày nhập môn khoa học quản lý; chức năng, nguyên tắc, phương pháp và công cụ quản lý; cơ cấu tổ chức quản lý; thông tin quản lý và quyết định quản lý; lao động quản lý, cán bộ quản lý, mục tiêu và động lực quản lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Khoa học quản lý | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quản lý | |
Từ khóa tự do
| Học Viện Tài Chính | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đức Lợi | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách giáo trình(10): 102005766-75 | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách giáo trình(10): 202005527-36 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16367 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E0A38897-93F4-40C0-88B4-B892D46912D0 |
|---|
| 005 | 202607021430 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047928996|c72000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702143057|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Lợi |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Khoa học quản lý /|cTS. Nguyễn Thị Thu Hương. TS. Nguyễn Đức Lợi (đồng chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bTài chính,|c2021 |
|---|
| 300 | |a287 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/20 cuốn |
|---|
| 520 | |aTrình bày nhập môn khoa học quản lý; chức năng, nguyên tắc, phương pháp và công cụ quản lý; cơ cấu tổ chức quản lý; thông tin quản lý và quyết định quản lý; lao động quản lý, cán bộ quản lý, mục tiêu và động lực quản lý |
|---|
| 650 | |aKhoa học quản lý |
|---|
| 650 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đức Lợi |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách giáo trình|j(10): 102005766-75 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách giáo trình|j(10): 202005527-36 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
202005536
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
20
|
|
|
|
|
2
|
202005535
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
3
|
202005534
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
4
|
202005533
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
5
|
202005532
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
16
|
|
|
|
|
6
|
202005531
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
7
|
202005530
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
8
|
202005529
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
13
|
|
|
|
|
9
|
202005528
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
10
|
202005527
|
CS2_Kho sách giáo trình
|
658
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|