|
DDC
| 658.15 |
|
Tác giả CN
| Nghiem Thi Ha |
|
Nhan đề
| Credit institutions financial analysis :Textbook translation /Nghiem Thi Ha |
|
Thông tin xuất bản
| Ha Noi,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 203tr. ;24 cm. |
|
Tùng thư
| Học Viện Tài Chính |
|
Phụ chú
| HVTC/6-2026/10 cuốn |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tài chính |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Phân tích |
|
Từ khóa tự do
| Tổ chức tín dụng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nghiem Thi Ha |
|
Tác giả(bs) CN
| Hoang Thi Thu Huong |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101006319-23 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(5): 201007723-7 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16374 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B416E48E-976F-4F49-AA54-7DAC0E54428F |
|---|
| 005 | 202607021545 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260702154546|zthaont |
|---|
| 040 | |aTC-QTKD |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.15 |
|---|
| 100 | |aNghiem Thi Ha |
|---|
| 245 | |aCredit institutions financial analysis :|bTextbook translation /|cNghiem Thi Ha |
|---|
| 260 | |aHa Noi,|c2023 |
|---|
| 300 | |a203tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 490 | |aHọc Viện Tài Chính |
|---|
| 500 | |aHVTC/6-2026/10 cuốn |
|---|
| 650 | |aTài chính |
|---|
| 650 | |aPhân tích |
|---|
| 653 | |aTổ chức tín dụng |
|---|
| 700 | |aNghiem Thi Ha |
|---|
| 700 | |aHoang Thi Thu Huong |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101006319-23 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(5): 201007723-7 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| STT |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
201007727
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
2
|
201007726
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
3
|
201007725
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
4
|
201007724
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
201007723
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101006323
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101006322
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
8
|
101006321
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101006320
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
101006319
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
658.15
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào